Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tạm cấm" (1)

tạm cấm
Tiếng Anh Cụm từtemporarily banned/closed
Từ vựng của tôi
Tuyến Pháp Vân – Cầu Giẽ sẽ tạm cấm chiều từ Hà Nội đi Thanh Hoá.
The Phap Van – Cau Gie route will be temporarily closed in the direction from Hanoi to Thanh Hoa.

swap_horiz Từ liên quan "tạm cấm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tạm cấm" (2)

Hai tuyến cao tốc dự kiến tạm cấm.
Two expressways are expected to be temporarily closed.
Tuyến Pháp Vân – Cầu Giẽ sẽ tạm cấm chiều từ Hà Nội đi Thanh Hoá.
The Phap Van – Cau Gie route will be temporarily closed in the direction from Hanoi to Thanh Hoa.